WinHSK

左右袒

HSK1v
0 · Lv.1
zuǒyòutǎn

thiên vị; thiên lệch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 偏袒某一方面
义项 vHSK1

thiên vị; thiên lệch

偏袒某一方面

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan