WinHSK

左转弯

HSK5n
0 · Lv.1
zuǒzhuǎnwān

Chỗ ngoặt sang trái; rẽ trái

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向左转动的弯道。
义项 nHSK5

Chỗ ngoặt sang trái; rẽ trái

向左转动的弯道。

免费例句

这条路在经过教堂之后向左转弯。

Zhè tiáo lù zài jīng guò jiào táng zhī hòu xiàng zuǒ zhuǎn wān.

HSK4

Sau khi đi qua nhà thờ, con đường này rẽ trái.

This road turns left after passing the church.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan