WinHSK

左边锋

HSK7-9n
0 · Lv.1
zuǒbiānfēng

tiền đạo cánh trái (bóng đá)

outside left; left wing

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

左边锋的表现不错。

Zuǒ biānfēng de biǎoxiàn bùcuò.

HSK5

Tiền đạo cánh trái chơi khá tốt.

The left winger performed well.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan