拼
巴厘岛
HSK6n, nlocal 0 · Lv.1
bālídǎo
Đảo Bali
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 印度尼西亚的一个岛屿,旅游胜地。
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK6
Đảo Bali
印度尼西亚的一个岛屿,旅游胜地。
免费例句
她正在巴厘岛。
Tā zhèngzài Bālí Dǎo.
≈HSK4
Cô ấy đang ở Bali.
She is in Bali.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分