拼
巴士底
HSK4n 0 · Lv.1
bāshìdǐ
Bastille, nhà tù nổi tiếng ở Paris
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指法国的一个历史事件,巴士底狱的攻占。
等级
义项 ①n≈HSK4
Bastille, nhà tù nổi tiếng ở Paris
指法国的一个历史事件,巴士底狱的攻占。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Bastille, nhà tù nổi tiếng ở Paris
Bastille, nhà tù nổi tiếng ở Paris
指法国的一个历史事件,巴士底狱的攻占。