WinHSK

巴士拉

HSK4nlocal, n
0 · Lv.1
shì

Basra (tên địa phương)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 伊拉克的一座城市。
义项 nlocal, nHSK4

Basra (tên địa phương)

伊拉克的一座城市。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan