拼
巴士站
HSK4n 0 · Lv.1
bāshìzhàn
trạm xe buýt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 公交车停靠的站点
等级
义项 ①n≈HSK4
trạm xe buýt
公交车停靠的站点
免费例句
巴士站见。
Bāshì zhàn jiàn.
≈HSK3
Hẹn gặp ở trạm xe buýt.
See you at the bus stop.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分