拼
巴希尔
HSK4n 0 · Lv.1
bāxīěr
Nhân viên thu ngân (tên)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Bashir (name)
- Omar Hassan Ahmad al-Bashir (1944-), Sudanese military man and politician, president of Sudan from 1993
等级
义项 ①n≈HSK4
Nhân viên thu ngân (tên)
Bashir (name)
义项 ②n≈HSK4
Omar Hassan Ahmad al-Bashir (1944-), quân nhân và chính trị gia người Sudan, tổng thống Sudan từ năm 1993
Omar Hassan Ahmad al-Bashir (1944-), Sudanese military man and politician, president of Sudan from 1993
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分