拼
市场化
HSK4n 0 · Lv.1
shìchǎnghuà
thị trường hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 经济活动按照市场规律进行的过程
等级
义项 ①n≈HSK4
thị trường hóa
经济活动按照市场规律进行的过程
免费例句
市场化带来了新的机遇。
Shìchǎng huà dài lái le xīn de jīyù.
≈HSK5
Thị trường hóa đã mang lại cơ hội mới.
Marketization has brought new opportunities.
市场化是经济发展的方向。
Shìchǎng huà shì jīngjì fāzhǎn de fāngxiàng.
≈HSK5
Thị trường hóa là hướng phát triển của kinh tế.
Marketization is the direction of economic development.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分