WinHSK

市政府

HSK5n
0 · Lv.1
shìzhèng

chính quyền thành phố

municipal government 与 市政府 毗邻 be adjacent to the city hall 受 市政府 监督 be supervised by the city government

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 市政府:指负责管理市政事务的政府机构,通常由市长和市议会组成
义项 nHSK5

chính quyền thành phố

市政府:指负责管理市政事务的政府机构,通常由市长和市议会组成

免费例句

你知道从火车站到市政府有多远吗?

Nǐ zhīdào cóng huǒchēzhàn dào shìzhèngfǔ yǒu duō yuǎn ma?

HSK4

Bạn có biết từ ga tàu đến tòa thị chính bao xa không?

Do you know how far it is from the train station to the city hall?

一开始,市政府想建造一个旅游景点,由我们公司来开发。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan