WinHSK

布朗尼

HSK1n
0 · Lv.1
lǎng

brownie

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们可以分一个布朗尼。

Wǒmen kěyǐ fēn yī gè bùlǎngní.

HSK4

Chúng ta có thể chia nhau một cái bánh brownie.

We can share a brownie.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan