WinHSK

布朗族

HSK6n
0 · Lv.1
lǎng

dân tộc Bố Lãng (sống ở Vân Nam)

Blang (BL); Blang ethnic group; the Blangs [inhabiting China's Yunnan Province]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国少数民族之一,分布在云南
义项 nHSK6

dân tộc Bố Lãng (sống ở Vân Nam)

中国少数民族之一,分布在云南

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan