拼
布瑕疵
HSK7-9n 0 · Lv.1
bùxiácī
lỗi vải; vết lỗi vải; khiếm khuyết trong chất liệu vải
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 布料上的缺陷;指在织造或加工过程中出现的问题。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lỗi vải; vết lỗi vải; khiếm khuyết trong chất liệu vải
布料上的缺陷;指在织造或加工过程中出现的问题。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分