拼
帆布床
HSK6n 0 · Lv.1
fānbùchuáng
giường xếp; giường làm bằng vải bạt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 行军床
等级
义项 ①n≈HSK6
giường xếp; giường làm bằng vải bạt
行军床
免费例句
他买了一张帆布床。
Tā mǎi le yī zhāng fānbù chuáng.
≈HSK4
Anh ấy đã mua một cái giường bạt.
He bought a canvas cot.
帆布床放在院子里。
Fānbù chuáng fàng zài yuànzi lǐ.
≈HSK5
Giường bạt đặt ở trong sân.
The canvas cot is placed in the yard.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分