拼
帆布裤
HSK6n 0 · Lv.1
fānbùkù
Quần vải bạt, quần vải thô; quần vải bạt; quần làm từ chất liệu vải bạt, thường có độ bền cao và chống nước.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 帆布裤是用帆布材料制成的裤子,通常具有较高的耐用性和防水性。
等级
义项 ①n≈HSK6
Quần vải bạt, quần vải thô; quần vải bạt; quần làm từ chất liệu vải bạt, thường có độ bền cao và chống nước.
帆布裤是用帆布材料制成的裤子,通常具有较高的耐用性和防水性。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分