拼
师兄弟
HSK4n 0 · Lv.1
shīxiōngdì
những người học việc đồng nghiệp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fellow apprentices
- fellow students (male)
等级
义项 ①n≈HSK4
những người học việc đồng nghiệp
fellow apprentices
义项 ②n≈HSK4
đồng học (nam)
fellow students (male)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分