WinHSK

帝王蟹

HSK7-9n
0 · Lv.1
wángxiè

cua hoàng đế

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们点了一只帝王蟹。

Wǒmen diǎn le yī zhī dìwángxiè.

HSK6

Chúng tôi đã gọi một con cua hoàng đế.

We ordered a king crab.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan