WinHSK

带孩子

HSK3v
0 · Lv.1
dàiháizi

chăm con; trông con

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 照顾孩子:负责照看、照顾孩子的行为
义项 vHSK3

chăm con; trông con

照顾孩子:负责照看、照顾孩子的行为

免费例句

奶奶在帮我带孩子。

Nǎinai zài bāng wǒ dài háizi.

HSK3

Bà đang giúp tôi trông con.

Grandma is helping me take care of the child.

我们带孩子去医院检查检查吧。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan