WinHSK

带孩子

HSK3v
0 · Lv.1
dàiháizi

chăm con; trông con

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

奶奶在帮我带孩子。

Nǎinai zài bāng wǒ dài háizi.

HSK3

Bà đang giúp tôi trông con.

Grandma is helping me take care of the child.

我们带孩子去医院检查检查吧。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

孩子怎么了?为什么哭啊?HSK3
孩子怎么了?为什么哭啊?
发烧了,从下午就有点儿发烧,开始我以为没关系……
我们带孩子去医院检查检查吧。
好,我给她多穿件衣服。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan