拼
帮帮忙
HSK2v 0 · Lv.1
bāngbāngmáng
giúp; giúp đỡ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 帮助,援助
等级
义项 ①v≈HSK2
giúp; giúp đỡ
帮助,援助
免费例句
汤姆,能帮帮忙吗?
Tāngmǔ, néng bāng bāng máng ma?
≈HSK1
Tom, có thể giúp một tay không?
Tom, can you help me out?
你快过来帮帮忙啊!
Nǐ kuài guòlái bāng bāng máng a!
≈HSK3
Cậu nhanh lại đây giúp một chút đi!
Come over and help quickly!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分