拼
常态化
HSK7-9v 0 · Lv.1
chángtàihuà
chuẩn hóa (thống kê)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- normalized (statistics)
- to become the norm
- to normalize (relations etc)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chuẩn hóa (thống kê)
normalized (statistics)
义项 ②v≈HSK7-9
trở thành tiêu chuẩn
to become the norm
义项 ③v≈HSK7-9
để bình thường hóa (quan hệ, v.v.)
to normalize (relations etc)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分