WinHSK

干扰素

HSK6n
0 · Lv.1
gānrǎo

interferon

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种由细胞产生的蛋白质,能够干扰病毒的复制和传播。
义项 nHSK6

interferon

一种由细胞产生的蛋白质,能够干扰病毒的复制和传播。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan