WinHSK

干旱土

HSK6n
0 · Lv.1
gānhàn

Đất khô hạn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指缺乏水分的土壤。
义项 nHSK6

Đất khô hạn

指缺乏水分的土壤。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan