WinHSK

干活儿

HSK4v
0 · Lv.1
gànhuór

làm việc; lao động chân tay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 做事情或工作,通常指体力劳动。
义项 v, svHSK4

làm việc; lao động chân tay

做事情或工作,通常指体力劳动。

免费例句

他每天早上都去干活儿。

Tā měitiān zǎoshang dōu qù gànhuór.

HSK3

Anh ấy mỗi sáng đi làm việc.

He goes to work every morning.

她每天干活儿很辛苦。

Tā měitiān gàn huór hěn xīnkǔ.

HSK3

Cô ấy làm việc mỗi ngày rất vất vả.

She works hard every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan