拼
干燥剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
gānzàojì
chất làm khô; chất hút ẩm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
药瓶里经常放干燥剂。
Yàopíng lǐ jīngcháng fàng gānzàojì.
≈HSK5
Trong lọ thuốc thường có để kèm chất hút ẩm.
Desiccants are often placed in medicine bottles.
食品中放干燥剂来保存。
Shípǐn zhōng fàng gānzàojì lái bǎocún.
≈HSK5
Đặt chất hút ẩm vào thực phẩm để bảo quản.
Put desiccant in food to preserve it.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分