WinHSK

干电池

HSK5n
0 · Lv.1
gāndiànchí

pin khô; bộ pin khô

dry cell; (dry) battery 更换 干电池 replace a battery

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 电池的一种,因其电解液用淀粉糊固定,不能流动,所以叫干电池
义项 nHSK5

pin khô; bộ pin khô

电池的一种,因其电解液用淀粉糊固定,不能流动,所以叫干电池

免费例句

干电池需要及时更换。

Gāndiànchí xūyào jíshí gēnghuàn.

HSK4

Pin khô cần được thay thế kịp thời.

Dry batteries need to be replaced in time.

干电池给遥控器供电。

Gāndiànchí gěi yáokòngqì gōngdiàn.

HSK5

Pin khô cung cấp điện cho điều khiển từ xa.

Dry cell batteries power the remote control.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan