拼
干瞪眼
HSK7-9v 0 · Lv.1
gāndèngyǎn
giương mắt nhìn; trơ mắt ếch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容在一旁着急而又无能为力
等级
义项 ①v≈HSK7-9
giương mắt nhìn; trơ mắt ếch
形容在一旁着急而又无能为力
免费例句
小孩跌倒了,他还在干瞪眼。
Xiǎohái diēdǎo le, tā hái zài gāndèngyǎn.
≈HSK6
Đứa bé ngã rồi, mà anh ấy vẫn đứng nhìn trơ mắt.
The child fell, and he just stood there helplessly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分