拼
平均律
HSK5n 0 · Lv.1
píngjūnlǜ
Nhịp chuẩn (thuật ngữ âm nhạc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 音乐术语,指一种均匀的音律系统。
等级
义项 ①n≈HSK5
Nhịp chuẩn (thuật ngữ âm nhạc)
音乐术语,指一种均匀的音律系统。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Nhịp chuẩn (thuật ngữ âm nhạc)
Nhịp chuẩn (thuật ngữ âm nhạc)
音乐术语,指一种均匀的音律系统。