拼
平安里
HSK5nlocal, n 0 · Lv.1
píngānlǐ
Bình An Lý (tên khu phố)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国北京市的一个地名。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK5
Bình An Lý (tên khu phố)
中国北京市的一个地名。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Bình An Lý (tên khu phố)
Bình An Lý (tên khu phố)
中国北京市的一个地名。