WinHSK

平常心

HSK7-9n
0 · Lv.1
pínɡchánɡxīn

giữ bình tĩnh, tâm trạng bình thản, giữ thái độ điềm tĩnh

漢越 bình thường tâm

例句

Câu ví dụ
免费例句

他总是保持平常心。

Tā zǒngshì bǎochí píngchángxīn.

HSK4

Anh ấy luôn giữ tâm trạng bình thản.

He always maintains a calm and normal mindset.

平常心让他更加冷静。

Píngchángxīn ràng tā gèngjiā lěngjìng.

HSK5

Tâm thế bình thường giúp anh ấy bình tĩnh hơn.

A calm mindset makes him more composed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan