拼
平常日
HSK4n 0 · Lv.1
píngchángrì
ngày thường
漢越
字解构
Phân tích chữ平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu常chángHSK1bình thường, thông thường日rìHSK1mặt trời, thái dương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngày thường
认识每个字,再去看它们组成的词 →