WinHSK
返回查词
píng
ㄆㄧㄥˊ
HSK3adj, v单字

phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu

level tone; one of the four tones in classical Chinese pronunciation; level tone as opposed to the three ‘oblique' tones in classical Chinese pronunciation 参见: 平 仄; 阳 平 ; 阴 平

漢越 bình

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表面没有高低凹凸;不倾斜
  2. 高低相等或不相上下
  3. 均等;公正
  4. 安定
  5. 一般的;经常的
  6. 使平;平整
  7. 用武力镇压
  8. 使安定;抑制
  9. 使公平合理;改正
  10. 平声

义项

Nghĩa
义项 adjHSK3

phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu

表面没有高低凹凸;不倾斜

他把纸平放在桌子上。

tā bǎ zhǐ píng fàng zài zhuō zi shàng

HSK3

Anh ấy để giấy phẳng trên bàn.

He placed the paper flat on the table.

地面很平,适合打球。

dì miàn hěn píng, shì hé dǎ qiú

HSK3

Mặt đất rất phẳng, thích hợp để chơi bóng.

The ground is very flat, suitable for playing ball.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

bằng; ngang bằng; ngang nhau

高低相等或不相上下

义项 adjHSK3

cân bằng; công chính; công bằng

均等;公正

义项 adjHSK3

ổn định; yên ổn; an yên; bình yên

安定

先平一平气,再慢慢想办法。

xiān píng yī píng qì, zài màn màn xiǎng bàn fǎ

HSK4

Hãy bình tĩnh rồi từ từ nghĩ cách.

Calm down first, then slowly think of a solution.

义项 adjHSK3

thường; thông thường

一般的;经常的

义项 6vHSK3

san; san bằng; san phẳng

使平;平整

义项 7vHSK3

dẹp yên; bình định

用武力镇压

义项 8vHSK3

nén; kìm; đè

使安定;抑制

义项 9vHSK3

sửa chữa; cải chính; đính chính

使公平合理;改正

义项 10nHSK3

thanh bằng

平声

义项 11nHSK3

họ Bình

Tình huống & hội thoại

张平教授在语言学领域特别厉害,你怎…HSK5
张平教授在语言学领域特别厉害,你怎么认识他的?
张教授是我毕业论文的指导老师。
这套房子的面积有多大?HSK5
这套房子的面积有多大?
九十平,两个人住挺合适的。
还不错,要是楼层再高一点儿就好了。
二单元十九层还有一套房子,您去看看?
买房子的事怎么样了?HSK5
买房子的事怎么样了?
我们在郊区买了一个三居室,一百多平。就是离单位有点儿远。
交通方便就行。开始装修了吗?
还没。我正想问你这个事呢。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️