WinHSK

平板仪

HSK6n
0 · Lv.1
píngbǎn

máy đo địa hình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 测量地形用的仪器,可以测量高度和距离,由水准仪、 图板和三脚架等组成
义项 nHSK6

máy đo địa hình

测量地形用的仪器,可以测量高度和距离,由水准仪、 图板和三脚架等组成

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan