WinHSK

平板车

HSK3n
0 · Lv.1
píngbǎnchē

xe ba gác; xe ba bánh (chở hàng)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他把货放在平板车上。

Tā bǎ huò fàng zài píngbǎnchē shàng.

HSK4

Anh ấy đặt hàng lên xe ba gác.

He put the goods on the flatbed cart.

这辆平板车很适合运输。

Zhè liàng píngbǎnchē hěn shìhé yùnshū.

HSK4

Xe ba gác này rất phù hợp để vận chuyển.

This flatbed cart is very suitable for transportation.

平板车没有车厢。

Píngbǎnchē méiyǒu chēxiāng.

HSK4

Xe vận tải không mui không có thùng xe.

A flatbed truck has no cargo box.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan