拼
平衡木
HSK5n 0 · Lv.1
pínɡhénɡmù
cầu thăng bằng
漢越 bình hành mộc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 体操项目中的器械,运动员在其上完成各种平衡动作
等级
义项 ①n≈HSK5
cầu thăng bằng
体操项目中的器械,运动员在其上完成各种平衡动作
免费例句
体操房里有平衡木。
Tǐcāofáng lǐ yǒu pínghéngmù.
≈HSK5
Trong phòng thể dục có cầu thăng bằng.
There is a balance beam in the gymnastics room.
她在平衡木上表演。
Tā zài pínghéngmù shàng biǎoyǎn.
≈HSK5
Cô ấy biểu diễn trên cầu thăng bằng.
She performed on the balance beam.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分