拼
年收入
HSK4n 0 · Lv.1
niánshōurù
thu nhập mỗi năm; thu nhập hàng năm
annual income/revenue
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
公司公布了年收入。
Gōngsī gōngbù le niánshōurù.
≈HSK4
Công ty đã công bố thu nhập hàng năm.
The company announced its annual income.
她对年收入很满意。
Tā duì niánshōurù hěn mǎnyì.
≈HSK4
Cô ấy rất hài lòng với thu nhập năm.
She is very satisfied with her annual income.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分