WinHSK

年青人

HSK4n
0 · Lv.1
niánqīngrén

anh chàng; Người trẻ; thanh niên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 年轻的成年人,通常指18岁到30岁之间的人。
义项 nHSK4

anh chàng; Người trẻ; thanh niên

年轻的成年人,通常指18岁到30岁之间的人。

免费例句

吵闹的年轻人被赶出了电影院。

Chǎonào de niánqīngrén bèi gǎn chū le diànyǐngyuàn.

HSK4

Những người trẻ ồn ào đã bị đuổi ra khỏi rạp chiếu phim.

The noisy young people were kicked out of the cinema.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan