拼
年青人
HSK4n 0 · Lv.1
niánqīngrén
anh chàng; Người trẻ; thanh niên
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
吵闹的年轻人被赶出了电影院。
Chǎonào de niánqīngrén bèi gǎn chū le diànyǐngyuàn.
≈HSK4
Những người trẻ ồn ào đã bị đuổi ra khỏi rạp chiếu phim.
The noisy young people were kicked out of the cinema.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分