WinHSK

年龄组

HSK4n
0 · Lv.1
niánlíng

nhóm tuổi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 按照年龄划分的不同人群的分组。
义项 nHSK4

nhóm tuổi

按照年龄划分的不同人群的分组。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan