WinHSK

并蒂莲

HSK7-9n
0 · Lv.1
bìnglián

tình vợ chồng mặn nồng (như hai đoá sen mọc cùng một gốc)

two lotus flowers growing on one stalk—devoted (married) couple

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 并排地长在同一个茎上的两朵莲花,文学作品中常用来比喻恩爱的夫妻
义项 nHSK7-9

tình vợ chồng mặn nồng (như hai đoá sen mọc cùng một gốc)

并排地长在同一个茎上的两朵莲花,文学作品中常用来比喻恩爱的夫妻

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan