WinHSK

幸福学

HSK4n
0 · Lv.1
xìngxué

hạnh phúc học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 研究幸福的学科。
  2. 研究幸福的科学和哲学。
义项 nHSK4

hạnh phúc học

研究幸福的学科。

义项 nHSK4

eudemonics; Hạnh phúc học

研究幸福的科学和哲学。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan