拼
幼儿园
HSK5n 0 · Lv.1
yòu’éryuán
mẫu giáo, trường mẫu giáo
漢越 ấu nhi viên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对幼儿进行教育的机构。旧称幼稚园。
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK5
mẫu giáo, trường mẫu giáo
对幼儿进行教育的机构。旧称幼稚园。
免费例句
幼儿园是幼儿学习的地方。
Yòu'éryuán shì yòu'ér xuéxí de dìfang.
≈HSK3
Trường mầm non là nơi trẻ con học tập.
Kindergarten is a place where young children learn.
她现在在上幼儿园。
Tā xiànzài zài shàng yòu'éryuán.
≈HSK4
Bé ấy đang học mẫu giáo.
She is in kindergarten now.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分