拼
幼稚园
HSK7-9n 0 · Lv.1
yòuzhìyuán
mẫu giáo; trường mẫu giáo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 幼儿园的旧称
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mẫu giáo; trường mẫu giáo
幼儿园的旧称
免费例句
幼儿园老师很亲切。
Yòu'éryuán lǎoshī hěn qīnqiè.
≈HSK3
Cô giáo mẫu giáo rất thân thiện.
The kindergarten teacher is very kind.
妹妹在幼儿园唱歌。
Mèimei zài yòu'éryuán chànggē.
≈HSK4
Em gái hát ở trường mẫu giáo.
My little sister is singing at kindergarten.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分