拼
幼稚病
HSK7-9n 0 · Lv.1
yòuzhìbìng
bệnh ấu trĩ (tật xem xét, xử lý vấn đề đơn giản hoá, không đi sâu vào phân tích vấn đề ấy.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 看问题或处理问题简单化,不作深入分析的思想毛病
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bệnh ấu trĩ (tật xem xét, xử lý vấn đề đơn giản hoá, không đi sâu vào phân tích vấn đề ấy.)
看问题或处理问题简单化,不作深入分析的思想毛病
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分