WinHSK

广东人

HSK4n
0 · Lv.1
guǎngdōngrén

Người Quảng Đông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 来自中国广东省的人
义项 nHSK4

Người Quảng Đông

来自中国广东省的人

免费例句

我们家对门新搬来一家广东人。

Wǒmen jiā duìmén xīn bān lái yī jiā Guǎngdōngrén.

HSK4

Đối diện nhà tôi mới dọn đến một gia đình người Quảng Đông.

A family from Guangdong just moved in across from our house.

广东人爱喝的“凉茶”,其实并不是茶,而是一种用中药做成的饮料。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan