拼
广东省
HSK4n 0 · Lv.1
guǎngdōngshěng
tỉnh Quảng Đông (một tỉnh nằm ở phía Nam Trung Quốc, nổi tiếng với nền kinh tế phát triển mạnh mẽ và văn hóa đa dạng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国的一个省份,位于南方,经济发达,文化多样,主要城市有广州、深圳等
等级
义项 ①n≈HSK4
tỉnh Quảng Đông (một tỉnh nằm ở phía Nam Trung Quốc, nổi tiếng với nền kinh tế phát triển mạnh mẽ và văn hóa đa dạng)
中国的一个省份,位于南方,经济发达,文化多样,主要城市有广州、深圳等
免费例句
广东省的天气很热。
Guǎngdōng Shěng de tiānqì hěn rè.
≈HSK2
Thời tiết ở Quảng Đông rất nóng.
The weather in Guangdong province is very hot.
广东省有很多城市。
Guǎngdōng Shěng yǒu hěn duō chéngshì.
≈HSK3
Tỉnh Quảng Đông có rất nhiều thành phố.
Guangdong Province has many cities.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分