拼
广东省
HSK4n 0 · Lv.1
guǎngdōngshěng
tỉnh Quảng Đông (một tỉnh nằm ở phía Nam Trung Quốc, nổi tiếng với nền kinh tế phát triển mạnh mẽ và văn hóa đa dạng)
漢越
字解构
Phân tích chữ广guǎngHSK4rộng; rộng rãi东dōngHSK1phía đông, hướng đông省shěng多音HSK4tiết kiệm / miễn; giảm; tránh; đỡ; bỏ bớt; giảm bớt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分