WinHSK

广告栏

HSK6n
0 · Lv.1
guǎnggàolán

bảng quảng cáo; bảng thông báo (chuyên dùng để dán/treo quảng cáo)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 网站或网页上用于展示广告的区域或位置
义项 nHSK6

bảng quảng cáo; bảng thông báo (chuyên dùng để dán/treo quảng cáo)

网站或网页上用于展示广告的区域或位置

免费例句

请把通知贴在广告栏上。

Qǐng bǎ tōngzhī tiē zài guǎnggàolán shàng.

HSK4

Xin hãy dán thông báo lên bảng quảng cáo.

Please post the notice on the bulletin board.

这个广告栏有很多招聘信息。

Zhè ge guǎnggàolán yǒu hěn duō zhāopìn xìnxī.

HSK4

Bảng quảng cáo này có rất nhiều thông tin tuyển dụng.

This bulletin board has a lot of job postings.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan