WinHSK

广告牌

HSK4n
0 · Lv.1
guǎnggàopái

biển quảng cáo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来宣传商品、服务或品牌的广告工具,通常放在街道或者商业区,吸引人们注意。
义项 nHSK4

biển quảng cáo

用来宣传商品、服务或品牌的广告工具,通常放在街道或者商业区,吸引人们注意。

免费例句

他站在广告牌前。

Tā zhàn zài guǎnggàopái qián.

HSK4

Anh ấy đứng trước biển quảng cáo.

He is standing in front of a billboard.

广告牌上有新产品。

Guǎnggàopái shàng yǒu xīn chǎnpǐn.

HSK4

Trên biển quảng cáo có sản phẩm mới.

There is a new product on the billboard.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan