WinHSK

广告费

HSK4n
0 · Lv.1
guǎnggàofèi

chi phí quảng cáo

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们在节省广告费开支。

Tāmen zài jiéshěng guǎnggàofèi kāizhī.

HSK4

Họ đang tiết kiệm tiền cho quảng cáo.

They are saving on advertising expenses.

这家公司的广告费很高。

Zhè jiā gōngsī de guǎnggàofèi hěn gāo.

HSK4

Công ty này có chi phí quảng cáo cao.

This company's advertising costs are very high.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan